CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP ATESCOS

ATESCOS .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP ATESCOS - ATESCOS .,JSC có địa chỉ tại Số 60 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 60 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107280342. Người đại diện pháp luật: *** *** Thúy.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107280342 Ngày cấp05-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT ĂN CÔNG NGHIỆP ATESCOS Tên giao dịchATESCOS .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 60 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 60 Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tương Mai
Điện thoại0966336969 Người đại diện*** *** Thúy
Giấy phép số Ngày hoạt động05-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107280342, ATESCOS .,JSC, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Đúc sắt thép C24310
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
37 Vận tải hành khách đường sắt H49110
38 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
44 Bốc xếp hàng hóa H5224
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
49 Dịch vụ ăn uống khác I56290
50 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
51 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
52 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
53 Cho thuê xe có động cơ N7710
54 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
56 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
57 Trồng lúa A01110
58 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
59 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
60 Trồng cây mía A01140
61 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
62 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
63 Trồng cây hàng năm khác A01190
64 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
65 Trồng cây điều A01230
66 Trồng cây hồ tiêu A01240
67 Trồng cây cao su A01250
68 Trồng cây cà phê A01260
69 Trồng cây chè A01270
70 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
71 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
72 Chăn nuôi trâu, bò A01410
73 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
74 Chăn nuôi dê, cừu A01440
75 Chăn nuôi lợn A01450
76 Chăn nuôi gia cầm A0146
77 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
78 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
79 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
80 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
81 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
82 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
83 Khai thác gỗ A02210
84 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
85 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
86 Khai thác thuỷ sản biển A03110
87 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
88 Khai thác quặng sắt B07100
89 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
90 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
91 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
92 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
93 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ S94110
94 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
95 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
96 Khai thác và thu gom than bùn B08920
97 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
98 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
99 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
100 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
101 Sản xuất đường C10720
102 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
103 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
104 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
105 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
106 Sản xuất rượu vang C11020
107 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
108 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
109 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
110 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
111 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
112 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
113 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
114 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
115 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
116 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
117 In ấn C18110
118 Dịch vụ liên quan đến in C18120
119 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
120 Đại lý du lịch N79110
121 Điều hành tua du lịch N79120
122 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200