CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TRUNG NGUYÊN

TRUNG NGUYEN TAT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TRUNG NGUYÊN - TRUNG NGUYEN TAT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8, ngõ 77, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107280430. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107280430 Ngày cấp05-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH TRUNG NGUYÊN Tên giao dịchTRUNG NGUYEN TAT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8, ngõ 77, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Liệt được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8, ngõ 77, phố Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Yên Sở
Điện thoại0984898618 Người đại diện*** *** Nguyên
Giấy phép số Ngày hoạt động05-01-2016
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ khác Mã ngànhH4932

Từ khoá: 0107280430, TRUNG NGUYEN TAT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
7 Đúc sắt thép C24310
8 Đúc kim loại màu C24320
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
19 Bán mô tô, xe máy G4541
20 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
23 Bán buôn gạo G46310
24 Bán buôn thực phẩm G4632
25 Bán buôn đồ uống G4633
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
31 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
32 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
33 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
34 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
35 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
36 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
37 Vận tải hành khách đường sắt H49110
38 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
44 Bốc xếp hàng hóa H5224
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
46 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
47 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
48 Dịch vụ ăn uống khác I56290
49 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
50 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
51 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
52 Cho thuê xe có động cơ N7710
53 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
54 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
55 Trồng lúa A01110
56 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
57 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
58 Trồng cây mía A01140
59 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
60 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
61 Trồng cây hàng năm khác A01190
62 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
63 Trồng cây điều A01230
64 Trồng cây hồ tiêu A01240
65 Trồng cây cao su A01250
66 Trồng cây cà phê A01260
67 Trồng cây chè A01270
68 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
69 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
70 Chăn nuôi trâu, bò A01410
71 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
72 Chăn nuôi dê, cừu A01440
73 Chăn nuôi lợn A01450
74 Chăn nuôi gia cầm A0146
75 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
76 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
77 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
78 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
79 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
80 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
81 Khai thác gỗ A02210
82 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
83 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
84 Khai thác thuỷ sản biển A03110
85 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
86 Khai thác quặng sắt B07100
87 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
88 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
89 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
90 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
91 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ S94110
92 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
93 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
94 Khai thác và thu gom than bùn B08920
95 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
96 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
97 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
98 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
99 Sản xuất đường C10720
100 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
101 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
102 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
103 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
104 Sản xuất rượu vang C11020
105 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
106 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
107 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
108 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
109 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
110 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
111 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
112 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
113 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
114 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
115 In ấn C18110
116 Dịch vụ liên quan đến in C18120
117 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
118 Đại lý du lịch N79110
119 Điều hành tua du lịch N79120
120 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200