CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGHIỆP CHÂU MAI
CHAUMAI A&F
CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGHIỆP CHÂU MAI - CHAUMAI A&F có địa chỉ tại Thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Xuân Thủy, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107280670. Người đại diện pháp luật: *** *** Hữu.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107280670 | Ngày cấp | 06-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NÔNG LÂM NGHIỆP CHÂU MAI | Tên giao dịch | CHAUMAI A&F |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Xuân Thủy, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Xuân Thủy, Xã Thủy Xuân Tiên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Xuân Mai |
| Điện thoại | 01632562268 | Người đại diện | *** *** Hữu |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | Mã ngành | A02400 |
Từ khoá: 0107280670, CHAUMAI A&F, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Thủy Xuân Tiên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 8 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 9 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 10 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 13 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 14 | Trồng cây mía | A01140 |
| 15 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 16 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 17 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 18 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 19 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 20 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 21 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 22 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 23 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 24 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 25 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 26 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 30 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 31 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 32 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 33 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 34 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp (ngành chính) | A02400 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |