CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG MINH ĐỨC
MINH DUC CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG MINH ĐỨC - MINH DUC CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Đội 9, thôn Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 9, thôn Thọ Sơn, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107281346. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107281346 | Ngày cấp | 06-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG MINH ĐỨC | Tên giao dịch | MINH DUC CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đội 9, thôn Thọ Sơn, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đội 9, thôn Thọ Sơn, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Mỹ Đức |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Khanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0107281346, MINH DUC CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Mỹ Đức, Hà Nội, Huyện Mỹ Đức, Thị trấn Đại Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 11 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 21 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 22 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |