CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUY DƯƠNG
HUY DUONG SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUY DƯƠNG - HUY DUONG SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Thần Quy, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thần Quy, Xã Minh Tân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107281353. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107281353 | Ngày cấp | 06-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUY DƯƠNG | Tên giao dịch | HUY DUONG SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thần Quy, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thần Quy, Xã Minh Tân, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Xuyên |
| Điện thoại | 0984985634 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0107281353, HUY DUONG SERVICES TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Minh Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 17 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 18 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 24 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 25 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 26 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 27 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 28 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 29 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 30 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 31 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 33 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |