CÔNG TY CỔ PHẦN HH PAINT
HONG LONG TRAVEL AND DESIGN - INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CON
CÔNG TY CỔ PHẦN HH PAINT - HONG LONG TRAVEL AND DESIGN - INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CON có địa chỉ đăng ký tại Số 59, ngõ 383, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107284033. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107284033 | Ngày cấp | 08-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HH PAINT | Tên giao dịch | HONG LONG TRAVEL AND DESIGN - INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CON |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 59, ngõ 383, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 59, ngõ 383, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 07-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0107284033, HONG LONG TRAVEL AND DESIGN - INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT CON, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 13 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 14 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 17 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 18 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 19 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 20 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 21 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 22 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 23 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 24 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 25 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 26 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 27 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 28 | Phá dỡ | F43110 |
| 29 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 31 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 32 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 33 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 34 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 35 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 36 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 37 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 38 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 39 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 40 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 41 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 42 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 43 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn sắt, thép | G46622 |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 47 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 48 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 49 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 50 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 51 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 52 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 53 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 54 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 55 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 56 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 57 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 58 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 59 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 60 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 61 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 62 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 63 | Quảng cáo | M73100 |
| 64 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 65 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 66 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 67 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 68 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 69 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 70 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 71 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 72 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 73 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 74 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 75 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 76 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 77 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 78 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 79 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 80 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 81 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 82 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 83 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 84 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 85 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 86 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 87 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 88 | In ấn | C18110 |
| 89 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |