CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ VÀ KHOA HỌC GIÁO DỤC MPSY
MPSY TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC EDUCATION ONE MEMBER COMPANY
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ VÀ KHOA HỌC GIÁO DỤC MPSY - MPSY TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC EDUCATION ONE MEMBER COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 25 ngách 1, ngõ An Sơn, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107286425. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107286425 | Ngày cấp | 08-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ VÀ KHOA HỌC GIÁO DỤC MPSY | Tên giao dịch | MPSY TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC EDUCATION ONE MEMBER COMPANY |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 25 ngách 1, ngõ An Sơn, phố Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 25 ngách 1, ngõ An Sơn, phố Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0107286425, MPSY TECHNOLOGY AND SCIENTIFIC EDUCATION ONE MEMBER COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 3 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 4 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 6 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 7 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 8 | Cổng thông tin | J63120 |
| 9 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 10 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 13 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 14 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |