CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HỌ CHUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV XD HỌ CHUNG
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HỌ CHUNG - CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV XD HỌ CHUNG có địa chỉ đăng ký tại Số 10 , ngõ 204 phố Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107286640. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107286640 | Ngày cấp | 08-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG HỌ CHUNG | Tên giao dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV XD HỌ CHUNG |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngõ 204 phố Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10 , ngõ 204 phố Lê Thanh Nghị, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0934318318098320201 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0107286640, CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV XD HỌ CHUNG, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 6 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 28 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 31 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 38 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 39 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 41 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 42 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 43 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 44 | Quảng cáo | M73100 |
| 45 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 46 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 47 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 48 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 49 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 50 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 51 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 52 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 53 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 54 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 55 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 56 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 57 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 58 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 59 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 60 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 61 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 62 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 64 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 67 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 68 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 69 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 70 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 71 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 72 | In ấn | C18110 |
| 73 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 74 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 76 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 77 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 78 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 79 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 80 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 81 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |