CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP NGA TÙNG
NGA TUNG GTS CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP NGA TÙNG - NGA TUNG GTS CO.,LTD có địa chỉ tại Số 8, ngõ 1, ngách 1/34 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, ngõ 1, ngách 1/34 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107287757. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107287757 | Ngày cấp | 11-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TỔNG HỢP NGA TÙNG | Tên giao dịch | NGA TUNG GTS CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, ngõ 1, ngách 1/34 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, ngõ 1, ngách 1/34 phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0983763393 | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại | Mã ngành | E38110 |
Từ khoá: 0107287757, NGA TUNG GTS CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 5 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 6 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 10 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 11 | Thu gom rác thải không độc hại (ngành chính) | E38110 |
| 12 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 29 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 30 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 31 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 36 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 41 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 42 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 47 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 48 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 49 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 50 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 51 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 52 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 54 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 55 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 56 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 57 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |