CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HT

HT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMET AGRICULTURE COMPANY LIMITE

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HT - HT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMET AGRICULTURE COMPANY LIMITE có địa chỉ tại Thôn Gia Phúc, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Gia Phúc, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107289218. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiệp.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107289218 Ngày cấp12-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP HT Tên giao dịchHT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMET AGRICULTURE COMPANY LIMITE
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Gia Phúc, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Gia Phúc, Xã Nguyễn Trãi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thượng Phúc
Điện thoại0968365754 Người đại diện*** *** Tiệp
Giấy phép số Ngày hoạt động11-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0107289218, HT BUSINESS DEVELOPMENT INVESTMET AGRICULTURE COMPANY LIMITE, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Nguyễn Trãi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
6 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
7 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
8 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
9 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
10 Trồng cây hàng năm khác A01190
11 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
12 Trồng cây chè A01270
13 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
14 Trồng cây lâu năm khác A01290
15 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
16 Chăn nuôi trâu, bò A01410
17 Chăn nuôi gia cầm A0146
18 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
19 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
20 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
21 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640