CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO VNS

VNS SPORTS.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO VNS - VNS SPORTS.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngõ 31, đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107290100. Người đại diện pháp luật: *** *** Tâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107290100 Ngày cấp12-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THỂ THAO VNS Tên giao dịchVNS SPORTS.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 12, ngõ 31, đường Doãn Kế Thiện, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 12, ngõ 31, đường Doãn Kế Thiện, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0983939866 Người đại diện*** *** Tâm
Giấy phép số Ngày hoạt động12-01-2016
Ngành nghề chính Hoạt động của các cơ sở thể thao Mã ngànhR93110

Từ khoá: 0107290100, VNS SPORTS.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn đồ uống G4633
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
18 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
19 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
20 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
21 Dịch vụ ăn uống khác I56290
22 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
23 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
24 Quảng cáo M73100
25 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
26 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
27 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
28 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
29 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
31 Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) R93110
32 Hoạt động thể thao khác R93190
33 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
34 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
35 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
36 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
37 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300