CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN Ý TƯỞNG CÔNG NGHỆ TECH ID
TECH ID CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN Ý TƯỞNG CÔNG NGHỆ TECH ID - TECH ID CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 4, ngách 7/7, ngõ 349, tổ 43a, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107291175. Người đại diện pháp luật: *** *** Vũ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107291175 | Ngày cấp | 12-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN Ý TƯỞNG CÔNG NGHỆ TECH ID | Tên giao dịch | TECH ID CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 4, ngách 7/7, ngõ 349, tổ 43a, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 4, ngách 7/7, ngõ 349, tổ 43a, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0436362523 | Người đại diện | *** *** Vũ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0107291175, TECH ID CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 9 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 10 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 11 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 12 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 13 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 14 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 15 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 20 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 21 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 24 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 25 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 26 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 27 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 28 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 29 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 30 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 31 | Phá dỡ | F43110 |
| 32 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 33 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 34 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 36 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 37 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 40 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 41 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 42 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 43 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 44 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 46 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 47 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 48 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 49 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 50 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 51 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 52 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 53 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 54 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 55 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 57 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 58 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 59 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 60 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 61 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 62 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 63 | Chuyển phát | H53200 |
| 64 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 65 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 66 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 67 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 68 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 69 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 70 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 71 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 72 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 73 | Quảng cáo | M73100 |
| 74 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 75 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 76 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 77 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 78 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 79 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 80 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 81 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 82 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 83 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 84 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 85 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 86 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 87 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 88 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 89 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 90 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 91 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 92 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 93 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 94 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 95 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 96 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 97 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 98 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 99 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 100 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 101 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 102 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 103 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 104 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 105 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 106 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 107 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 108 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 109 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 110 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 111 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 112 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 113 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 114 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 115 | In ấn | C18110 |
| 116 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 117 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 118 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 119 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 120 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 121 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 122 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 123 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 124 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 125 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |