CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU HOÀNG ANH
HOANGANH PETROL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU HOÀNG ANH - HOANGANH PETROL.,JSC có địa chỉ tại Số 8/A1 TT Cty CP xây dựng số 6 Thăng Long, thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8/A1 TT Cty CP xây dựng số 6 Thăng Long, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107296046. Người đại diện pháp luật: *** *** Phát.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107296046 | Ngày cấp | 14-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XĂNG DẦU HOÀNG ANH | Tên giao dịch | HOANGANH PETROL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8/A1 TT Cty CP xây dựng số 6 Thăng Long, thôn Cổ Điển, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8/A1 TT Cty CP xây dựng số 6 Thăng Long, thôn Cổ Điển, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | 0974928686 | Người đại diện | *** *** Phát |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0107296046, HOANGANH PETROL.,JSC, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 6 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 11 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 22 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Vận tải đường ống | H49400 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 36 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 37 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 38 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 39 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 40 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 41 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 42 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 43 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 47 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 48 | Khai thác muối | B08930 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 51 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 52 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 53 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 54 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 55 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 56 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 57 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 58 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 59 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 61 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |