CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG PHẨM SẠCH VIỆT NAM

VINA HAPD CO.,LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG PHẨM SẠCH VIỆT NAM - VINA HAPD CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 41, ngách 28/21 ngõ Văn Hương, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107297018. Người đại diện pháp luật: *** *** Huân.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107297018 Ngày cấp15-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG PHẨM SẠCH VIỆT NAM Tên giao dịchVINA HAPD CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 41, ngách 28/21 ngõ Văn Hương, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bột được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 41, ngách 28/21 ngõ Văn Hương, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0462762229097536716 Người đại diện*** *** Huân
Giấy phép số Ngày hoạt động14-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107297018, VINA HAPD CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Hàng Bột

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán buôn tổng hợp G46900
21 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
22 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
23 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Bốc xếp hàng hóa H5224
27 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
28 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
29 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
30 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
31 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
32 Quảng cáo M73100
33 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Trồng lúa A01110
36 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
37 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
38 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
39 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
40 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
41 Chăn nuôi trâu, bò A01410
42 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
43 Chăn nuôi dê, cừu A01440
44 Chăn nuôi lợn A01450
45 Chăn nuôi gia cầm A0146
46 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
47 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
48 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
49 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
50 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
51 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
52 Khai thác gỗ A02210
53 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
54 Khai thác thuỷ sản biển A03110
55 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
56 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
57 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
58 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
61 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
62 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
63 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
64 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
65 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
66 Sản xuất than cốc C19100
67 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
68 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210