CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HUY MINH

HUY MINH TRANSPORT AND TOURISM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HUY MINH - HUY MINH TRANSPORT AND TOURISM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 1 ngách 670/18 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1 ngách 670/18 đường Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107297723. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107297723 Ngày cấp15-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH HUY MINH Tên giao dịchHUY MINH TRANSPORT AND TOURISM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1 ngách 670/18 đường Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1 ngách 670/18 đường Hà Huy Tập, Thị trấn Yên Viên, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phù Đổng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động14-01-2016
Ngành nghề chính Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Mã ngànhN7730

Từ khoá: 0107297723, HUY MINH TRANSPORT AND TOURISM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phù Đổng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Yên Viên

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Phá dỡ F43110
4 Chuẩn bị mặt bằng F43120
5 Lắp đặt hệ thống điện F43210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
8 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
10 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
11 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn tổng hợp G46900
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
25 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
26 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
27 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
28 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
29 Vận tải hành khách đường sắt H49110
30 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
35 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
36 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
37 Cho thuê xe có động cơ N7710
38 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
39 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
40 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
46 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác (ngành chính) N7730
47 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
48 Đại lý du lịch N79110
49 Điều hành tua du lịch N79120
50 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
51 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
52 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
53 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
54 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300