CÔNG TY TNHH AN PHÁT XUÂN

AN PHAT XUAN CO., LTD

CÔNG TY TNHH AN PHÁT XUÂN - AN PHAT XUAN CO., LTD có địa chỉ tại Thôn 5, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn 5, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107297730. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuyết.

Ngành nghề kinh doanh chính: Chuẩn bị mặt bằng

Cập nhật: 59 phút trước

Mã số thuế0107297730 Ngày cấp15-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH AN PHÁT XUÂN Tên giao dịchAN PHAT XUAN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn 5, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn 5, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Dương Hòa
Điện thoại0984868262 Người đại diện*** *** Thuyết
Giấy phép số Ngày hoạt động14-01-2016
Ngành nghề chính Chuẩn bị mặt bằng Mã ngànhF43120

Từ khoá: 0107297730, AN PHAT XUAN CO., LTD, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Cát Quế

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
8 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
9 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
10 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
11 Sửa chữa thiết bị điện C33140
12 Thu gom rác thải không độc hại E38110
13 Tái chế phế liệu E3830
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng (ngành chính) F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
25 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
26 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
27 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
28 Bán mô tô, xe máy G4541
29 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
31 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
32 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn đồ uống G4633
35 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
36 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
37 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
38 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
39 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
41 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
42 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
43 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
44 Bán buôn tổng hợp G46900
45 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
46 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
47 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
48 Lập trình máy vi tính J62010
49 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
50 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
51 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
52 Quảng cáo M73100
53 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
54 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
55 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
56 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
57 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
58 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
59 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
60 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
61 Trồng cây hàng năm khác A01190
62 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
63 Trồng cây lâu năm khác A01290
64 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
65 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
66 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
67 Khai thác gỗ A02210
68 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
69 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
70 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
71 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
72 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
73 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
74 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
75 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
76 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
77 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
78 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
79 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
80 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
81 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
82 In ấn C18110
83 Dịch vụ liên quan đến in C18120
84 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
85 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
86 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
87 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290