CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂN NUÔI HOÀNG MAI
HOANG MAI TRADING AND BREED SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂN NUÔI HOÀNG MAI - HOANG MAI TRADING AND BREED SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Căn hộ B4-14, dự án nhà ở bán cho CBCNV BV Bạch Mai, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Căn hộ B4-14, dự án nhà ở bán cho CBCNV BV Bạch Mai, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107297995. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107297995 | Ngày cấp | 14-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂN NUÔI HOÀNG MAI | Tên giao dịch | HOANG MAI TRADING AND BREED SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Căn hộ B4-14, dự án nhà ở bán cho CBCNV BV Bạch Mai, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Căn hộ B4-14, dự án nhà ở bán cho CBCNV BV Bạch Mai, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0964948374 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107297995, HOANG MAI TRADING AND BREED SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Đại Mỗ, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Trung Văn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 9 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 12 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 13 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 14 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 15 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |