CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI VIỆT
DAI VIET TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI VIỆT - DAI VIET TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 32C, ngõ 282, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107298678. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107298678 | Ngày cấp | 15-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI VIỆT | Tên giao dịch | DAI VIET TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 32C, ngõ 282, phố Đặng Tiến Đông, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 32C, ngõ 282, phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0902080408 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | Mã ngành | B08910 |
Từ khoá: 0107298678, DAI VIET TRADING AND INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 7 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 21 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 22 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 23 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 24 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 25 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 28 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 29 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 30 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 33 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (ngành chính) | B08910 |
| 34 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 35 | Khai thác muối | B08930 |
| 36 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 38 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 39 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 40 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 41 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 42 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |