CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THỦY CƯỜNG
WAPO CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THỦY CƯỜNG - WAPO CO., LTD có địa chỉ tại Thôn Đại Vỹ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đại Vỹ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107298741. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107298741 | Ngày cấp | 15-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI THỦY CƯỜNG | Tên giao dịch | WAPO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đại Vỹ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đại Vỹ, Xã Liên Hà, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thư Lâm |
| Điện thoại | 0439962948 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | Mã ngành | C25130 |
Từ khoá: 0107298741, WAPO CO., LTD, Hà Nội, Xã Thư Lâm, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Liên Hà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) (ngành chính) | C25130 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 23 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |