CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG GROUP VIỆT NAM

HAI DANG GROUP VN CO., LTD

CÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG GROUP VIỆT NAM - HAI DANG GROUP VN CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 9, ngách 8, ngõ 203, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107299625. Người đại diện pháp luật: *** *** Đăng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107299625 Ngày cấp15-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HẢI ĐĂNG GROUP VIỆT NAM Tên giao dịchHAI DANG GROUP VN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 9, ngách 8, ngõ 203, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 9, ngách 8, ngõ 203, phố Kim Ngưu - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Đang cập nhật
Điện thoại0913979492 Người đại diện*** *** Đăng
Giấy phép số Ngày hoạt động15-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Mã ngànhG4641

Từ khoá: 0107299625, HAI DANG GROUP VN CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
14 Bán buôn gạo G46310
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) G4641
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán buôn tổng hợp G46900
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
36 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
37 Quảng cáo M73100
38 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
40 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
41 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
42 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
43 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
44 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
45 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
46 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
47 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
48 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
49 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
50 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
51 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
52 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
53 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
55 Sản xuất sợi C13110
56 Sản xuất vải dệt thoi C13120
57 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
58 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
59 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
60 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
61 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
62 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
63 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
64 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
65 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
66 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
67 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
68 Sản xuất giày dép C15200