CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MG VIỆT NAM

MG VIET NAM SUSTAINABLE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STO

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MG VIỆT NAM - MG VIET NAM SUSTAINABLE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STO có địa chỉ đăng ký tại Số 8 Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107299833. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107299833 Ngày cấp15-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG MG VIỆT NAM Tên giao dịchMG VIET NAM SUSTAINABLE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 8 Triệu Việt Vương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 8 Triệu Việt Vương, Phường Bùi Thị Xuân, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Đang cập nhật
Điện thoại0438227680 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động15-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn thực phẩm Mã ngànhG4632

Từ khoá: 0107299833, MG VIET NAM SUSTAINABLE INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bùi Thị Xuân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
10 Xây dựng nhà các loại F41000
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
12 Xây dựng công trình công ích F42200
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
14 Phá dỡ F43110
15 Chuẩn bị mặt bằng F43120
16 Lắp đặt hệ thống điện F43210
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn thực phẩm (ngành chính) G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
31 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
32 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
33 Xuất bản phần mềm J58200
34 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
35 Quảng cáo M73100
36 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
37 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
39 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
40 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
41 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
42 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
43 Trồng lúa A01110
44 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
45 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
46 Trồng cây mía A01140
47 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
48 Trồng cây lấy sợi A01160
49 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
50 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
51 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
52 Trồng cây điều A01230
53 Trồng cây hồ tiêu A01240
54 Trồng cây cao su A01250
55 Trồng cây cà phê A01260
56 Trồng cây chè A01270
57 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
58 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
59 Dịch vụ đóng gói N82920
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
62 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
63 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
64 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
65 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
66 Sản xuất rượu vang C11020
67 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia C11030
68 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
69 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
70 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
71 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
72 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
73 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230