CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO NGUYÊN GIA PHÚ
BNGP .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO NGUYÊN GIA PHÚ - BNGP .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 127 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107299897. Người đại diện pháp luật: *** *** Thảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107299897 | Ngày cấp | 15-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO NGUYÊN GIA PHÚ | Tên giao dịch | BNGP .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 127 Tam Trinh, Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Mai Động được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 127 Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 01666108888 | Người đại diện | *** *** Thảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0107299897, BNGP .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Mai Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 9 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 10 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 11 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 12 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 19 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 20 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 21 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 24 | Trồng lúa | A01110 |
| 25 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 26 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 27 | Trồng cây mía | A01140 |
| 28 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 29 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 30 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 31 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 32 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 33 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 34 | Trồng cây điều | A01230 |
| 35 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 36 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 37 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 38 | Trồng cây chè | A01270 |
| 39 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 40 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 41 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 42 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 43 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 44 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 45 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 46 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 47 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 48 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 52 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 53 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 54 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 55 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 56 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 57 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 58 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 59 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 60 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 61 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 62 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 63 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 64 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 65 | Điều hành tua du lịch | N79120 |