CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THỜI TRANG NGÂN HÀ
NGAN HA FAT CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THỜI TRANG NGÂN HÀ - NGAN HA FAT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 13M3, ngõ 147, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107299914. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107299914 | Ngày cấp | 15-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THỜI TRANG NGÂN HÀ | Tên giao dịch | NGAN HA FAT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 13M3, ngõ 147, đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Tân Mai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 13M3, ngõ 147, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0438647007 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0107299914, NGAN HA FAT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tân Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 7 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 8 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 9 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 12 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 13 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 14 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 15 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 16 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 18 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 19 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |