CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG VTECO

VTECO CONTECH.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG VTECO - VTECO CONTECH.,JSC có địa chỉ tại Số 7, ngách 14/8, ngõ 8, phố Xốm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngách 14/8, ngõ 8, phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107300729. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107300729 Ngày cấp18-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY DỰNG VTECO Tên giao dịchVTECO CONTECH.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 7, ngách 14/8, ngõ 8, phố Xốm, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 7, ngách 14/8, ngõ 8, phố Xốm, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Lương
Điện thoại0903210269 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động18-01-2016
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0107300729, VTECO CONTECH.,JSC, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
4 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
5 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
6 Sản xuất pin và ắc quy C27200
7 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
8 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
9 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
10 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
11 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
12 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
13 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng C3250
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
16 Sửa chữa thiết bị điện C33140
17 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
18 Xây dựng nhà các loại F41000
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
20 Xây dựng công trình công ích F42200
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
22 Phá dỡ F43110
23 Chuẩn bị mặt bằng F43120
24 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
25 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
26 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
27 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
28 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
38 Bán buôn tổng hợp G46900
39 Hoạt động viễn thông có dây J61100
40 Hoạt động viễn thông không dây J61200
41 Hoạt động viễn thông khác J6190
42 Lập trình máy vi tính J62010
43 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
44 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
45 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
46 Cổng thông tin J63120
47 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
48 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
49 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
50 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
54 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
56 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
57 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
58 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
59 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
60 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240