CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GREEN SCIENCE VIỆT NAM
GREEN SCIENCE VIETNAM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GREEN SCIENCE VIỆT NAM - GREEN SCIENCE VIETNAM.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 12, ngõ 460/37, đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107300775. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107300775 | Ngày cấp | 18-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI GREEN SCIENCE VIỆT NAM | Tên giao dịch | GREEN SCIENCE VIETNAM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, ngõ 460/37, đường Khương Đình, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, ngõ 460/37, đường Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 02439125888 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0107300775, GREEN SCIENCE VIETNAM.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 2 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 3 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 6 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |