CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG
PHUONG DONG M&T.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG - PHUONG DONG M&T.,JSC có địa chỉ đăng ký tại số 2 ngõ 16 đường Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107300983. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107300983 | Ngày cấp | 19-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI PHƯƠNG ĐÔNG | Tên giao dịch | PHUONG DONG M&T.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | số 2 ngõ 16 đường Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Ô Chợ Dừa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | số 2 ngõ 16 đường Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0107300983, PHUONG DONG M&T.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Ô Chợ Dừa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 7 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 8 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 9 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 24 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 34 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 35 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 36 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 37 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 38 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 39 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 40 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 41 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 42 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 45 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 46 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 47 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 48 | Đại lý du lịch | N79110 |