CÔNG TY TNHH SÁCH VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC ĐÔNG ĐÔ
STBGI CO., LTD
CÔNG TY TNHH SÁCH VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC ĐÔNG ĐÔ - STBGI CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 23,tổ 43, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107302035. Người đại diện pháp luật: *** *** Phong.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107302035 | Ngày cấp | 18-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SÁCH VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC ĐÔNG ĐÔ | Tên giao dịch | STBGI CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23, tổ 43, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23,tổ 43, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phong |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0107302035, STBGI CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 4 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 7 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 8 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 11 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 17 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 20 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 23 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 24 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 25 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 26 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 27 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 28 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 29 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 30 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |