CÔNG TY TNHH BIN - KDOOR
BIN - KDOOR COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH BIN - KDOOR - BIN - KDOOR COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Đông Bài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Đông Bài, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107302130. Người đại diện pháp luật: *** *** Tám.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107302130 | Ngày cấp | 18-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH BIN - KDOOR | Tên giao dịch | BIN - KDOOR COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Đông Bài, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Đông Bài, Xã Mai Đình, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0936465050 | Người đại diện | *** *** Tám |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0107302130, BIN - KDOOR COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Mai Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 7 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 8 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 9 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 10 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 11 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 12 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 13 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 14 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 15 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 16 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 20 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 21 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 22 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 23 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 24 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 25 | Phá dỡ | F43110 |
| 26 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 40 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |