CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ DUY LINH
DL SERVICES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ DUY LINH - DL SERVICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107302677. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107302677 | Ngày cấp | 19-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ DUY LINH | Tên giao dịch | DL SERVICES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Lâm Hộ, Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng, Thành phố Hà Nội Xã Thanh Lâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Lâm Hộ, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Quang Minh hoặc Xã Tiến Thắng |
| Điện thoại | 0914070305 | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Mã ngành | C24100 |
Từ khoá: 0107302677, DL SERVICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Mê Linh, Xã Thanh Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang (ngành chính) | C24100 |
| 5 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 6 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 7 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 8 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 9 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 10 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 11 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 12 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 13 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 14 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 15 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 16 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 17 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 18 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 19 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 20 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 21 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 22 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 23 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 24 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 25 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 26 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 27 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 28 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 29 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 30 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 31 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 32 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 33 | Phá dỡ | F43110 |
| 34 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 35 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 37 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 38 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 39 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 40 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 41 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 42 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 43 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 44 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 45 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 46 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 47 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 48 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 49 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 50 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 52 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 53 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 54 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 55 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 56 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 57 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 58 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 59 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 61 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 62 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 63 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 64 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 65 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 66 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 67 | Cổng thông tin | J63120 |
| 68 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 69 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 70 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 71 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 72 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 73 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 74 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 78 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 79 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 80 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 81 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 82 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 83 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 84 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 85 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 86 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 87 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 88 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 89 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 90 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 91 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 92 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 93 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 94 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 95 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 96 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 97 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 98 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 99 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 100 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 101 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 102 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |