CÔNG TY TNHH THIÊN NHIÊN XANH VIỆT NAM
VIET NAM GREEN NATURE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THIÊN NHIÊN XANH VIỆT NAM - VIET NAM GREEN NATURE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 7, ngõ 97 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngõ 97 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107302701. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107302701 | Ngày cấp | 19-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THIÊN NHIÊN XANH VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM GREEN NATURE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 7, ngõ 97 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 7, ngõ 97 đường Nguyễn Đổng Chi, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0985324688 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn tổng hợp | Mã ngành | G46900 |
Từ khoá: 0107302701, VIET NAM GREEN NATURE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 6 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | C2100 |
| 7 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 9 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 12 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 13 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 16 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 25 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 26 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 27 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 32 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 33 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn tổng hợp (ngành chính) | G46900 |
| 38 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 39 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 40 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 41 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 42 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 43 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 46 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 47 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 48 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 49 | Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán | K66120 |
| 50 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 51 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm | K66220 |
| 52 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội | K66290 |
| 53 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 54 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 55 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 56 | Quảng cáo | M73100 |
| 57 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 58 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 59 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 60 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 61 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 62 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 63 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 64 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 65 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 66 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 67 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 68 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 69 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 70 | Trồng lúa | A01110 |
| 71 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 72 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 73 | Trồng cây mía | A01140 |
| 74 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 75 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 76 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 77 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 78 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 79 | Trồng cây điều | A01230 |
| 80 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 81 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 82 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 83 | Trồng cây chè | A01270 |
| 84 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 85 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 86 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 87 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 88 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 89 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 90 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 91 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 92 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 93 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 94 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 95 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 96 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 97 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 98 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng | N82910 |
| 99 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 100 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 101 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 102 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 103 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 104 | Sản xuất đường | C10720 |
| 105 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 106 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 107 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 108 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 109 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 110 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 111 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 112 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 113 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 114 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 115 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 116 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 117 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 118 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 119 | In ấn | C18110 |
| 120 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 121 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 122 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 123 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 124 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 125 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 126 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 127 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 128 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 129 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 130 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 131 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |