CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH GIANG
HUYNH GIANG COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH GIANG - HUYNH GIANG COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm 3, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm 3, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107302758. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107302758 | Ngày cấp | 20-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HUỲNH GIANG | Tên giao dịch | HUYNH GIANG COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm 3, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm 3, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bát Tràng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0107302758, HUYNH GIANG COMMERCE AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Bát Tràng, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Bát Tràng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 16 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Quảng cáo | M73100 |
| 20 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 21 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 22 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 23 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 24 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 25 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 31 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 32 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 33 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 34 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 35 | In ấn | C18110 |
| 36 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 37 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |