CÔNG TY TNHH SD HÀ NỘI

HA NOI SD CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SD HÀ NỘI - HA NOI SD CO.,LTD có địa chỉ tại số 17 ngõ 38 Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: số 17 ngõ 38 Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107303134. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107303134 Ngày cấp19-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SD HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI SD CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
số 17 ngõ 38 Đê Tô Hoàng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
số 17 ngõ 38 Đê Tô Hoàng, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Quỳnh
Giấy phép số Ngày hoạt động19-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0107303134, HA NOI SD CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
3 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình T98100
4 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T98200
5 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn thực phẩm G4632
9 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
10 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
11 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
12 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
13 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
17 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
19 Bán buôn tổng hợp G46900
20 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
21 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
24 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
25 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
26 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
27 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
28 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
29 Cơ sở lưu trú khác I5590
30 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
38 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
39 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
40 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
41 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
42 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
43 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
44 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Giáo dục nghề nghiệp P8532
47 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
48 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400