CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TRẦN
MINH CHAU PURE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TRẦN - MINH CHAU PURE CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 674 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107303550. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107303550 | Ngày cấp | 20-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TRANG TRẦN | Tên giao dịch | MINH CHAU PURE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 674 Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 674 Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ |
| Điện thoại | 02466896611 | Người đại diện | *** *** Tuyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Mã ngành | E36000 |
Từ khoá: 0107303550, MINH CHAU PURE CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước (ngành chính) | E36000 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 19 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 23 | Trồng lúa | A01110 |
| 24 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 25 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 26 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 27 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 29 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 30 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 31 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 33 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 34 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 35 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 36 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 37 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 38 | In ấn | C18110 |
| 39 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 40 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 41 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |