CÔNG TY TNHH CHẤT MÀU TỰ NHIÊN VIỆT NAM
VIET NAM NATURAL COLOR COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CHẤT MÀU TỰ NHIÊN VIỆT NAM - VIET NAM NATURAL COLOR COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 58 ngách 165/2 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107304018. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107304018 | Ngày cấp | 20-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CHẤT MÀU TỰ NHIÊN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM NATURAL COLOR COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 58 ngách 165/2 phố Thanh Am, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 58 ngách 165/2 phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0914669090 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0107304018, VIET NAM NATURAL COLOR COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 3 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 21 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 22 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 23 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 24 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 25 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 26 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 27 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 28 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 29 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 35 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 40 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 48 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 49 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 50 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 51 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 52 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 53 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 54 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 55 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 56 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 57 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 58 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 59 | Trồng cây điều | A01230 |
| 60 | Trồng cây chè | A01270 |
| 61 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 62 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 63 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 64 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 65 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 66 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 67 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 68 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 69 | Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu | S94990 |
| 70 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 71 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 72 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 73 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 74 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 75 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 76 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 77 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 78 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 79 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 80 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 81 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 82 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 83 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 84 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 85 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 86 | In ấn | C18110 |
| 87 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 88 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 89 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |