CÔNG TY TNHH KAB VIỆT NAM

KAB VIỆT NAM CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KAB VIỆT NAM - KAB VIỆT NAM CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 34 tổ 6, đường Vũ Xuân Thiều kéo dài, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 34 tổ 6, đường Vũ Xuân Thiều kéo dài, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107304988. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hoá chất cơ bản

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0107304988 Ngày cấp20-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KAB VIỆT NAM Tên giao dịchKAB VIỆT NAM CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 34 tổ 6, đường Vũ Xuân Thiều kéo dài, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 34 tổ 6, đường Vũ Xuân Thiều kéo dài, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0982759699 Người đại diện*** *** Khanh
Giấy phép số Ngày hoạt động20-01-2016
Ngành nghề chính Sản xuất hoá chất cơ bản Mã ngànhC20110

Từ khoá: 0107304988, KAB VIỆT NAM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện C33140
5 Sửa chữa thiết bị khác C33190
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Thu gom rác thải không độc hại E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Tái chế phế liệu E3830
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng nhà các loại F41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống điện F43210
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
22 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
23 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
24 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
36 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
37 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
38 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
39 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
41 Bốc xếp hàng hóa H5224
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
43 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
44 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
45 Cho thuê xe có động cơ N7710
46 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
47 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Dịch vụ đóng gói N82920
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Sản xuất hoá chất cơ bản (ngành chính) C20110
54 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
55 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
56 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
57 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
58 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
59 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
60 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300