CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CHÚC UYÊN
CHUC UYEN ., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CHÚC UYÊN - CHUC UYEN ., JSC có địa chỉ tại Số 72 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 72 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107305910. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107305910 | Ngày cấp | 20-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CHÚC UYÊN | Tên giao dịch | CHUC UYEN ., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 72 Lê Thanh Nghị, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 72 Lê Thanh Nghị, Phường Bách Khoa, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai |
| Điện thoại | 0985365992 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | Mã ngành | C3250 |
Từ khoá: 0107305910, CHUC UYEN ., JSC, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Bách Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 3 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 4 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (ngành chính) | C3250 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 31 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 33 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 34 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 35 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 36 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 39 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 42 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 43 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 44 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 45 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 46 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 47 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |