CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HƯNG VIỆT
HUNG VIET TELECOMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HƯNG VIỆT - HUNG VIET TELECOMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại B103-BT1C Khu đô thị Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107306086. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107306086 | Ngày cấp | 21-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HƯNG VIỆT | Tên giao dịch | HUNG VIET TELECOMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | B103-BT1C Khu đô thị Mễ Trì, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | B103-BT1C Khu đô thị Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0988730555 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0107306086, HUNG VIET TELECOMMUNICATION SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 3 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 4 | Quảng cáo | M73100 |
| 5 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 6 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 7 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 8 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 9 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |