CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, THIẾT KẾ KỸ THUẬT, XÂY LẮP CƠ VÀ ĐIỆN
HDME.,JSC
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, THIẾT KẾ KỸ THUẬT, XÂY LẮP CƠ VÀ ĐIỆN - HDME.,JSC có địa chỉ tại Nhà số 6, ngách 23, ngõ 304, tổ 12, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 6, ngách 23, ngõ 304, tổ 12, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107306167. Người đại diện pháp luật: *** *** Tô.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107306167 | Ngày cấp | 21-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI, THIẾT KẾ KỸ THUẬT, XÂY LẮP CƠ VÀ ĐIỆN | Tên giao dịch | HDME.,JSC |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 6, ngách 23, ngõ 304, tổ 12, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 6, ngách 23, ngõ 304, tổ 12, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn |
| Điện thoại | 0974904438 | Người đại diện | *** *** Tô |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0107306167, HDME.,JSC, Hà Nội, Phường Phú Diễn, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Phú Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |