CÔNG TY TNHH VIETITD

VIETITD COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH VIETITD - VIETITD COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 106 phố Văn La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 106 phố Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107306350. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ đóng gói

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0107306350 Ngày cấp21-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH VIETITD Tên giao dịchVIETITD COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 106 phố Văn La, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 106 phố Văn La, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kiến Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Phương
Giấy phép số Ngày hoạt động20-01-2016
Ngành nghề chính Dịch vụ đóng gói Mã ngànhN82920

Từ khoá: 0107306350, VIETITD COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu C32900
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Thu gom rác thải không độc hại E38110
5 Thu gom rác thải độc hại E3812
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
9 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn gạo G46310
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
25 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
26 Bốc xếp hàng hóa H5224
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
28 Lập trình máy vi tính J62010
29 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
30 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
31 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
32 Cho thuê xe có động cơ N7710
33 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
34 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
35 Dịch vụ đóng gói (ngành chính) N82920
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
38 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
39 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
40 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
41 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
42 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
43 In ấn C18110
44 Dịch vụ liên quan đến in C18120
45 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
46 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
47 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
48 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300