CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO HUỲNH PHONG
HUYNH PHONG ADVERTISING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO HUỲNH PHONG - HUYNH PHONG ADVERTISING CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107306858. Người đại diện pháp luật: *** *** Huỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107306858 | Ngày cấp | 21-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO HUỲNH PHONG | Tên giao dịch | HUYNH PHONG ADVERTISING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Tam Hưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Huỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0107306858, HUYNH PHONG ADVERTISING CO.,LTD, Hà Nội, Xã Tam Hưng, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Mỹ Hưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 6 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 7 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 8 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 25 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 26 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |