CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VIỆT - MỸ
VIET - AMERICAN GENERAL HOSPITAL JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VIỆT - MỸ - VIET - AMERICAN GENERAL HOSPITAL JSC có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 29, tổ 2 Yên Tân, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107308742. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107308742 | Ngày cấp | 22-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA QUỐC TẾ VIỆT - MỸ | Tên giao dịch | VIET - AMERICAN GENERAL HOSPITAL JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 29, tổ 2 Yên Tân, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 29, tổ 2 Yên Tân, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0462936822 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Mã ngành | Q8610 |
Từ khoá: 0107308742, VIET - AMERICAN GENERAL HOSPITAL JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 5 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 6 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 8 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 9 | Cổng thông tin | J63120 |
| 10 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 11 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 12 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 15 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 16 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 17 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 18 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 19 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 20 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá (ngành chính) | Q8610 |
| 21 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 22 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 23 | Đại lý du lịch | N79110 |