CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG MINH
HUNG MINH PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG MINH - HUNG MINH PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Đồng Ang, Thôn An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Đồng Ang, Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107311456. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107311456 | Ngày cấp | 25-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÙNG MINH | Tên giao dịch | HUNG MINH PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Đồng Ang, Thôn An Hạ, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Đồng Ang, Thôn An Hạ, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0107311456, HUNG MINH PRODUCTION AND TRADING CO.,LTD, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 7 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 8 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 9 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 10 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |