CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THÁI SƠN

THAI SON XDCT CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THÁI SƠN - THAI SON XDCT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 10B, ngách 43, ngõ 148, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107312925. Người đại diện pháp luật: *** *** Thể.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107312925 Ngày cấp26-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THÁI SƠN Tên giao dịchTHAI SON XDCT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10B, ngách 43, ngõ 148, đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Thị trấn Văn Điển được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10B, ngách 43, ngõ 148, đường Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Liệt hoặc Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Thể
Giấy phép số Ngày hoạt động26-01-2016
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0107312925, THAI SON XDCT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Thị trấn Văn Điển

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
2 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
12 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
13 Sản xuất máy luyện kim C28230
14 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
16 Xây dựng công trình công ích F42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
18 Phá dỡ F43110
19 Chuẩn bị mặt bằng F43120
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán buôn tổng hợp G46900
30 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Dịch vụ ăn uống khác I56290
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
40 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
41 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
42 Khai thác và thu gom than cứng B05100
43 Khai thác và thu gom than non B05200
44 Khai thác dầu thô B06100
45 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
46 Khai thác quặng sắt B07100
47 Khai thác quặng uranium và quặng thorium B07210
48 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
49 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
50 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
53 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
54 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
55 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
56 Sản xuất than cốc C19100
57 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
58 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730