CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THAN TIẾN ĐẠT

TIEN DAT CHARCOAL CO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THAN TIẾN ĐẠT - TIEN DAT CHARCOAL CO.,LTD có địa chỉ tại Số 60, thôn Giếng Bìm, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 60, thôn Giếng Bìm, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0107313012. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0107313012 Ngày cấp27-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THAN TIẾN ĐẠT Tên giao dịchTIEN DAT CHARCOAL CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 60, thôn Giếng Bìm, Xã Tây Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 60, thôn Giếng Bìm, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tây Phương
Điện thoại0978672995 Người đại diện*** *** Tiến
Giấy phép số Ngày hoạt động26-01-2016
Ngành nghề chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhC32900

Từ khoá: 0107313012, TIEN DAT CHARCOAL CO.,LTD, Hà Nội, Xã Tây Phương, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Hữu Bằng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) C32900
12 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
13 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống D35200
14 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
15 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
29 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
31 Bốc xếp hàng hóa H5224
32 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Dịch vụ ăn uống khác I56290
35 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
38 Khai thác gỗ A02210
39 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
40 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
41 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
42 Khai thác và thu gom than cứng B05100
43 Khai thác và thu gom than non B05200
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
46 Sản xuất than cốc C19100
47 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200
48 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110