CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH TÂM BÌNH
THANH TAM BINH TRADING & SERVICES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH TÂM BÌNH - THANH TAM BINH TRADING & SERVICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 102 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107313196. Người đại diện pháp luật: *** *** Ninh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107313196 | Ngày cấp | 27-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH TÂM BÌNH | Tên giao dịch | THANH TAM BINH TRADING & SERVICES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 102 đường Mỹ Đình, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 102 đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0983710371 | Người đại diện | *** *** Ninh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0107313196, THANH TAM BINH TRADING & SERVICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 10 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 13 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 14 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 20 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 21 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 22 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 23 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 24 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 25 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 29 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 30 | Cổng thông tin | J63120 |
| 31 | Hoạt động thông tấn | J63210 |
| 32 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 33 | Quản lý thị trường tài chính | K66110 |
| 34 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 35 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 36 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 42 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 43 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 44 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 45 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 48 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 49 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 50 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 51 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 52 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 53 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 54 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 55 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 56 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 57 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 58 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 59 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 60 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 61 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 62 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 63 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 65 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |