CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÙY GIANG
THUY GIANG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LI
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÙY GIANG - THUY GIANG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LI có địa chỉ đăng ký tại Số 108 - B3, KĐT mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107313277. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Chăn nuôi trâu, bò
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107313277 | Ngày cấp | 26-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÙY GIANG | Tên giao dịch | THUY GIANG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LI |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 108 - B3, KĐT mới Đại Kim, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 108 - B3, KĐT mới Đại Kim, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0436411694 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Chăn nuôi trâu, bò | Mã ngành | A01410 |
Từ khoá: 0107313277, THUY GIANG AGRICULTURE DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 14 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 15 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 16 | Chăn nuôi trâu, bò (ngành chính) | A01410 |
| 17 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 18 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 19 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 20 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 21 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 22 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 25 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |