CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN GIA KHANG
VAN GIA KHANG JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN GIA KHANG - VAN GIA KHANG JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Thôn Thọ Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107315108. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107315108 | Ngày cấp | 27-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN GIA KHANG | Tên giao dịch | VAN GIA KHANG JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thọ Am, Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội Xã Liên Ninh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thọ Am, Xã Liên Ninh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nam Phù hoặc Xã Ngọc Hồi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | Mã ngành | C10750 |
Từ khoá: 0107315108, VAN GIA KHANG JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Liên Ninh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 7 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (ngành chính) | C10750 |
| 18 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |