CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM
TAY NGUYEN DEVELOPMENT AGRICULTURA JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM - TAY NGUYEN DEVELOPMENT AGRICULTURA JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 58, ngõ 152 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107315718. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107315718 | Ngày cấp | 28-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG ĐÔ THỊ VIỆT NAM | Tên giao dịch | TAY NGUYEN DEVELOPMENT AGRICULTURA JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 58, ngõ 152 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Lĩnh Nam được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 58, ngõ 152 Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Lĩnh Nam hoặc Phường Vĩnh Hưng |
| Điện thoại | 0988251286 | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107315718, TAY NGUYEN DEVELOPMENT AGRICULTURA JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Lĩnh Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 19 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 20 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 21 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 22 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 23 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 24 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 25 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 26 | Trồng cây điều | A01230 |
| 27 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 28 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 29 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 30 | Trồng cây chè | A01270 |
| 31 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 32 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 33 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 34 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 35 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 36 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 37 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 41 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 42 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 43 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 44 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 45 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 46 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 48 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 49 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |