CÔNG TY TNHH HIKARI - S VIỆT NAM

CÔNG TY TNHH HIKARI - S VIỆT NAM có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 21A, cụm dân cư 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107316158. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0107316158 Ngày cấp28-01-2016
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HIKARI - S VIỆT NAM Tên giao dịch
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 21A, cụm dân cư 810, Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Quỳnh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 21A, cụm dân cư 810, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thanh Trì hoặc Xã Đại Thanh
Điện thoại0961183468 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động28-01-2016
Ngành nghề chính Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Mã ngànhC25920

Từ khoá: 0107316158, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Vĩnh Quỳnh

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) C25920
2 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
5 Sản xuất pin và ắc quy C27200
6 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
7 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
8 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
9 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
10 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
11 Xây dựng nhà các loại F41000
12 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
13 Xây dựng công trình công ích F42200
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
15 Phá dỡ F43110
16 Chuẩn bị mặt bằng F43120
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
27 Bán mô tô, xe máy G4541
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
29 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
31 Bán buôn gạo G46310
32 Bán buôn thực phẩm G4632
33 Bán buôn đồ uống G4633
34 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933