CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT THANH
VIET THANH PRO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT THANH - VIET THANH PRO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10A ngõ 445/42 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0107316990. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0107316990 | Ngày cấp | 28-01-2016 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI VIỆT THANH | Tên giao dịch | VIET THANH PRO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10A ngõ 445/42 đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10A ngõ 445/42 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2016 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0107316990, VIET THANH PRO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 4 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 8 | Trồng lúa | A01110 |
| 9 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 10 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 11 | Trồng cây mía | A01140 |
| 12 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 13 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 14 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 15 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 16 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 17 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 18 | Trồng cây điều | A01230 |
| 19 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 20 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 21 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 22 | Trồng cây chè | A01270 |
| 23 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 24 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 27 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 28 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 29 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 30 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |